Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Tên gọi phổ biến của món trứng bắc thảo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tùng hoa đản
Từng chữ
- 松tùngtóc rối bù; bờm cổ
- 花hoabông hoa
- 蛋đảnmột tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我喜欢吃皮蛋瘦肉粥,里面有松花蛋。
Tôi thích ăn cháo thịt nạc trứng bắc thảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.