Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bēipánlángjí

Nghĩa tiếng Việt

bát đĩa ngổn ngang (sau bữa tiệc)

Âm Hán Việt

bôi bàn lang tịch

4 chữ46 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

8 nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

11 nét

Bộ: 犭 (con chó)

10 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả cảnh tượng lộn xộn sau bữa ăn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bôi bàn lang tịch

Từng chữ

  • 杯bôicái cốc, cái chén
  • 盘bànđĩa, mâm; cuộn, quấn; lượng từ (ván cờ, đĩa)
  • 狼langcon chó sói; sao Lang
  • 藉tịchnhờ vào, trông cậy vào; vin cớ, mượn cớ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.