Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn bản pháp luật, hợp đồng thương mại hoặc hiệp ước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điều khoản
Từng chữ
- 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 签订合同前要仔细阅读条款。
Trước khi ký hợp đồng cần đọc kỹ các điều khoản.
- 这一条款对双方都非常有利。
Điều khoản này rất có lợi cho cả hai bên.
- 律师建议修改协议中的部分条款。
Luật sư kiến nghị sửa đổi một số điều khoản trong thỏa thuận.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.