Từ vựng tiếng Trung
shā*hài

Nghĩa tiếng Việt

giết hại, tàn sát

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (giết)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong pháp lý, báo chí về vụ án mạng. Mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng.

Câu ví dụ

  • 他被坏人杀害了Tā bè huàirén shāhài le thanh 1

    Anh ấy bị kẻ xấu giết hại

  • 杀害无辜shāhài wúgū thanh 1

    Giết hại người vô tội

  • 这是一起杀害案Zhè shì yī qǐ shāhài àn thanh 4

    Đây là một vụ giết người

  • 残忍地杀害cánrén de shāhài thanh 2

    Giết hại một cách tàn nhẫn

Kết hợp thường gặp

  • 残忍杀害cánrén shāhài thanh 2

    giết hại tàn nhẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.