Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là ngoại động từ mang ý nghĩa tiêu cực, bắt buộc phải mang tân ngữ chỉ người hoặc sinh vật phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sát hại
Từng chữ
- 杀sátgiết chết
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong pháp lý, báo chí về vụ án mạng. Mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 他被坏人杀害了
Anh ấy bị kẻ xấu giết hại
- 杀害无辜
Giết hại người vô tội
- 这是一起杀害案
Đây là một vụ giết người
- 残忍地杀害
Giết hại một cách tàn nhẫn
Kết hợp thường gặp
- 残忍杀害
giết hại tàn nhẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.