Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh hàng không, đi máy bay. Syn: 客舱 (khoang hành khách).
Câu ví dụ
- 请出示您的机舱登机牌
Làm ơn xuất示 thẻ lên máy bay khoang của quý khách
- 头等舱在机舱前面
Hạng nhất ở phía trước khoang máy bay
- 机舱内禁止吸烟
Cấm hút thuốc trong khoang máy bay
- 机舱温度很舒适
Nhiệt độ trong khoang máy bay rất thoải mái
Kết hợp thường gặp
- 机舱内
trong khoang máy bay
- 机舱门
cửa khoang máy bay
- 机舱服务
dịch vụ khoang máy bay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.