Từ vựng tiếng Trung
zhāo
sān

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi thất thường, không nhất quán

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trăng)

12 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (mặt trời)

14 nét

Bộ: (bao quanh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ người hay thay đổi quyết định, không nhất quán. Nguồn gốc từ chuyện khỉ trong Trang Tử, ý gốc là người tinh thông quy đổi, sau chuyển thành chỉ người không chắc chắn, hay đổi ý.

Câu ví dụ

  • 他做事总是朝三暮四,不能信任Tā zuòshì zǒngshì zhāosānmùsì, bùnéng xìnrèn thanh 1

    Anh ấy làm việc luôn thay đổi thất thường, không thể tin tưởng được

  • 不要朝三暮四,要下定决心Bùyào zhāosānmùsì, yào xiàdìng juéxīn thanh 4

    Đừng thay đổi thất thường, hãy quyết tâm

  • 政策朝三暮四会让企业很困惑Zhèngcè zhāosānmùsì huì ràng qǐyè hěn kùnhuò thanh 4

    Chính sách thay đổi liên tục sẽ khiến doanh nghiệp rất hoang mang

  • 他朝三暮四的性格大家都知道Tā zhāosānmùsì de xìnggé dàjiā dōu zhīdào thanh 1

    Mọi người đều biết tính cách hay thay đổi của anh ấy

Kết hợp thường gặp

  • zhāo thanh 1sān thanh 1 thanh 4 thanh 4

    thay đổi thất thường

  • 朝三暮四的人zhāosānmùsì de rén thanh 1

    người hay thay đổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.