Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa有意 trung tính hơn 故意 (cố tình, thường tiêu cực); 有意 còn mang nghĩa 「có hứng thú/quan tâm」 khi dùng với đối tượng (有意合作).
Câu ví dụ
- 他有意避开了这个话题。
Anh ấy cố ý tránh né chủ đề này.
- 她有意在他面前表现自己。
Cô cố ý thể hiện bản thân trước mặt anh ấy.
- 如果你有意加入我们的团队,请提交简历。
Nếu bạn có hứng thú gia nhập đội chúng tôi, hãy nộp CV.
- 这件事看起来是有意为之,并非意外。
Việc này trông có vẻ cố ý, không phải ngẫu nhiên.
Kết hợp thường gặp
- 有意为之
cố ý làm vậy
- 有意回避
cố ý né tránh
- 有意无意
cố ý hay vô tình
- 有意思
thú vị (chú ý: đọc khác)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.