Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm động từ chính mang tân ngữ là một động từ khác
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hữu ý
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa有意 trung tính hơn 故意 (cố tình, thường tiêu cực); 有意 còn mang nghĩa 「có hứng thú/quan tâm」 khi dùng với đối tượng (有意合作).
Câu ví dụ
- 他有意避开了这个话题。
Anh ấy cố ý tránh né chủ đề này.
- 她有意在他面前表现自己。
Cô cố ý thể hiện bản thân trước mặt anh ấy.
- 如果你有意加入我们的团队,请提交简历。
Nếu bạn có hứng thú gia nhập đội chúng tôi, hãy nộp CV.
- 这件事看起来是有意为之,并非意外。
Việc này trông có vẻ cố ý, không phải ngẫu nhiên.
Kết hợp thường gặp
- 有意为之
cố ý làm vậy
- 有意回避
cố ý né tránh
- 有意无意
cố ý hay vô tình
- 有意思
thú vị (chú ý: đọc khác)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.