Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 首 hoặc 支 để chỉ một bản nhạc cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khúc tử
Từng chữ
- 曲khúccong queo; khúc, đoạn
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这支曲子旋律优美,动人心弦。
Bản nhạc này giai điệu tuyệt đẹp, lay động lòng người.
- 他用钢琴弹奏了一首欢快的曲子。
Anh ấy dùng đàn piano gảy một bản nhạc vui tươi.
- 这首古老的曲子流传了几个世纪。
Khúc nhạc cổ xưa này đã lưu truyền qua nhiều thế kỷ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.