Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bàotū

Nghĩa tiếng Việt

nổi lên, lồi ra (gân, mắt)

Âm Hán Việt

bạo đột

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

15 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để miêu tả các bộ phận cơ thể nổi rõ lên do tức giận hoặc gắng sức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bạo đột

Từng chữ

  • bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
  • độtphá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他气得青筋暴突。tā qì de qīngjīn bàotū thanh 1

    Anh ta tức đến mức gân xanh nổi cả lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.