Từ vựng tiếng Trung
wǎn*qī

Nghĩa tiếng Việt

Vãn kỳ — giai đoạn cuối, thời kỳ sau cùng; thường dùng trong y học (giai đoạn cuối bệnh) hoặc lịch sử (cuối một triều đại/kỳ).

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Bộ: (trăng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「giai đoạn sau」 không đủ; 晚期 đặc biệt nhấn mạnh giai đoạn CUỐI CÙNG, thường hàm ý tiêu cực (bệnh nặng, suy tàn).

Câu ví dụ

  • 他被确诊为癌症晚期。Tā bèi quèzhěn wéi áizhèng wǎnqī. thanh 1

    Anh ấy được chẩn đoán là ung thư giai đoạn cuối.

  • 这幅画是毕加索晚期的作品。Zhè fú huà shì Bìjiāsuǒ wǎnqī de zuòpǐn. thanh 4

    Bức tranh này là tác phẩm thời kỳ cuối của Picasso.

  • 清朝晚期社会动荡不安。Qīngcháo wǎnqī shèhuì dòngdàng bù'ān. thanh 1

    Cuối triều Thanh, xã hội bất ổn dao động.

  • 晚期患者需要更多的关怀和照顾。Wǎnqī huànzhě xūyào gèng duō de guānhuái hé zhàogù. thanh 3

    Bệnh nhân giai đoạn cuối cần nhiều sự quan tâm và chăm sóc hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 癌症晚期áizhèng wǎnqī thanh 2

    ung thư giai đoạn cuối

  • 早期zǎoqī thanh 3

    giai đoạn đầu — trái nghĩa

  • 中期zhōngqī thanh 1

    giai đoạn giữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.