Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「giai đoạn sau」 không đủ; 晚期 đặc biệt nhấn mạnh giai đoạn CUỐI CÙNG, thường hàm ý tiêu cực (bệnh nặng, suy tàn).
Câu ví dụ
- 他被确诊为癌症晚期。
Anh ấy được chẩn đoán là ung thư giai đoạn cuối.
- 这幅画是毕加索晚期的作品。
Bức tranh này là tác phẩm thời kỳ cuối của Picasso.
- 清朝晚期社会动荡不安。
Cuối triều Thanh, xã hội bất ổn dao động.
- 晚期患者需要更多的关怀和照顾。
Bệnh nhân giai đoạn cuối cần nhiều sự quan tâm và chăm sóc hơn.
Kết hợp thường gặp
- 癌症晚期
ung thư giai đoạn cuối
- 早期
giai đoạn đầu — trái nghĩa
- 中期
giai đoạn giữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.