Từ vựng tiếng Trung
huàng*dang

Nghĩa tiếng Việt

Hoảng đãng — lắc lư, đung đưa; hoặc lang thang không mục đích.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

10 nét

Bộ: (cỏ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

晃荡 có hai nghĩa: (1) vật lý — lắc lư qua lại; (2) hành vi — lang thang vô mục đích (có sắc thái chê).

Câu ví dụ

  • 船在海浪中晃荡。Chuán zài hǎilàng zhōng huàngdang. thanh 2

    Con thuyền lắc lư trong sóng biển.

  • 他整天在街上晃荡,什么事都不做。Tā zhěngtiān zài jiēshàng huàngdang, shénme shì dōu bú zuò. thanh 1

    Anh ta cả ngày lang thang ngoài phố, không làm gì cả.

  • 背包里的水瓶晃荡着发出响声。Bēibāo lǐ de shuǐpíng huàngdang zhe fāchū xiǎngshēng. thanh 1

    Chai nước trong ba lô lắc lư phát ra tiếng kêu.

  • 别在外面晃荡了,快回家。Bié zài wàimiàn huàngdang le, kuài huíjiā. thanh 2

    Đừng lang thang ngoài đó nữa, về nhà mau.

Kết hợp thường gặp

  • 来回晃荡láihuí huàngdang thanh 2

    lắc qua lắc lại

  • 到处晃荡dàochù huàngdang thanh 4

    lang thang khắp nơi

  • 摇晃yáohuàng thanh 2

    lắc lư, rung chuyển — từ gần nghĩa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.