Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ việc bán hàng đúng giá niêm yết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
minh mã tiêu giá, giới
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 码mãmã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
- 价giá, giớigiá trị, giá cả
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这家商店所有商品都明码标价。
- 我们要求商家做到明码标价,诚信经营。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.