Từ vựng tiếng Trung
chāng*shèng

Nghĩa tiếng Việt

xương thịnh, phồn thịnh, hưng thịnh (xương-thịnh: sáng rực và đầy đủ)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (bát, đĩa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

昌盛 là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn văn, chúc mừng. Hay đi kèm 繁荣 (phồn vinh) thành cụm 繁荣昌盛 — câu chúc quốc gia phổ biến nhất trong tiếng Trung. Nghĩa bóng: sự phát triển bền vững, lâu dài.

Câu ví dụ

  • 愿祖国繁荣昌盛Yuàn zǔguó fánróng chāngshèng thanh 4

    Chúc tổ quốc phồn vinh xương thịnh

  • 经济昌盛带来了人民生活水平的提高Jīngjì chāngshèng dài láile rénmín shēnghuó shuǐpíng de tígāo thanh 1

    Kinh tế xương thịnh mang lại sự nâng cao mức sống của nhân dân

  • 汉唐是中国历史上最昌盛的时期之一Hàn Táng shì Zhōngguó lìshǐ shàng zuì chāngshèng de shíqī zhī yī thanh 4

    Hán Đường là một trong những thời kỳ xương thịnh nhất trong lịch sử Trung Quốc

  • 国家昌盛,人民安居乐业Guójiā chāngshèng, rénmín ānjū lèyè thanh 2

    Đất nước hưng thịnh, nhân dân an cư lạc nghiệp

Kết hợp thường gặp

  • 繁荣昌盛fánróng chāngshèng thanh 2

    phồn vinh xương thịnh

  • 国家昌盛guójiā chāngshèng thanh 2

    đất nước hưng thịnh

  • 昌盛时期chāngshèng shíqī thanh 1

    thời kỳ hưng thịnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.