Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láy时时 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn 总是 hoặc 一直. Cụm 时时刻刻 mạnh nghĩa hơn, nhấn mạnh mọi giây phút không ngoại lệ.
Câu ví dụ
- 他时时关注着市场的变化
Anh ấy luôn luôn theo dõi sự thay đổi của thị trường
- 她时时想着远方的家人
Cô ấy luôn nghĩ đến người thân ở phương xa
- 安全问题时时不能忽视
Vấn đề an toàn không thể lơ là bất cứ lúc nào
- 他时时提醒自己要保持冷静
Anh ấy thường xuyên nhắc nhở bản thân phải giữ bình tĩnh
Kết hợp thường gặp
- 时时刻刻
từng giờ từng khắc, lúc nào cũng
- 时时关注
luôn luôn theo dõi
- 时时提醒
thường xuyên nhắc nhở
- 时时注意
luôn chú ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.