Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyThỉnh thoảng, hay làm — hành động xảy ra lặp lại nhưng không liên tục. '时不时' = '时有时无' (có lúc có, có lúc không) → thỉnh thoảng. Thường dùng cho thói quen, hành vi lặp lại.
Câu ví dụ
- 他时不时来看看我
Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm tôi
- 时不时下雨
Thỉnh thoảng mưa
- 她时不时回头
Cô ấy thỉnh thoảng ngoái lại
- 手机时不时响一下
Điện thoại thỉnh thoảng reo lên
Kết hợp thường gặp
- 时不时地
thỉnh thoảng
- 时不时出现
thỉnh thoảng xuất hiện
- 时不时提醒
thỉnh thoảng nhắc nhở
- 时不时看看
thỉnh thoảng xem
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.