Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xù*rì

Nghĩa tiếng Việt

mặt trời mọc

Âm Hán Việt

húc nhật

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

6 nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết hoặc thơ ca, hay kết hợp thành cụm từ cố định

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

húc nhật

Từng chữ

  • húcánh sáng lúc mặt trời mới mọc
  • nhậtMặt Trời; ngày

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

旭日 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 旭日东升xùrì dōngshēng thanh 4

    Mặt trời mọc từ đông

  • 旭日初升xùrì chūshēng thanh 4

    Mặt trời mới mọc

  • 如旭日般rú xùrì bān thanh 2

    như mặt trời mọc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.