Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ bữa ăn buổi sáng. '早饭' (bữa sớm), '早餐' (bữa điểm tâm) - tương đương nhau.
Câu ví dụ
- 我吃早饭了。
- 早饭吃什么?
- 我们一起吃早饭吧。
Kết hợp thường gặp
- 吃早饭
- 做早饭
- 早饭时间
- 早饭以后
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.