Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ có nghĩa là sớm muộn gì cũng xảy ra, thường đứng trước động từ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tảo vãn
Từng chữ
- 早tảobuổi sáng; sớm
- 晚vãnbuổi chiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa早晚 có hai nghĩa: (1) chỉ thời gian sáng và tối trong ngày (早晚温差 — chênh lệch nhiệt độ sáng tối); (2) trạng từ chỉ tính tất yếu 'sớm muộn gì cũng...' (你早晚会明白的). Nghĩa thứ hai tương đương 迟早 (trì tảo).
Câu ví dụ
- 他早晚都要锻炼身体。
Anh ấy sáng tối đều luyện tập thể dục.
- 你早晚会后悔这个决定的。
Sớm muộn bạn cũng sẽ hối hận vì quyết định này.
- 他早晚会成功的,只要坚持。
Anh ấy sớm muộn sẽ thành công, miễn là kiên trì.
- 请注意早晚温差,记得加衣。
Hãy chú ý chênh lệch nhiệt độ sáng tối, nhớ mặc thêm áo.
Kết hợp thường gặp
- 早晚温差
chênh lệch nhiệt độ sáng tối
- 早晚各一次
mỗi ngày sáng tối mỗi lần một lần
- 迟早
sớm muộn (đồng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.