Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa旨在 mang văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính sách, báo cáo, tuyên ngôn; ít dùng trong hội thoại thường ngày.
Câu ví dụ
- 这项政策旨在减少贫困
Chính sách này nhằm mục đích giảm đói nghèo
- 该项目旨在保护环境
Dự án này nhằm mục đích bảo vệ môi trường
- 本次活动旨在促进文化交流
Hoạt động lần này nhằm thúc đẩy giao lưu văn hóa
- 这个组织旨在帮助残障人士
Tổ chức này nhằm mục đích hỗ trợ người khuyết tật
Kết hợp thường gặp
- 旨在解决
nhằm giải quyết
- 旨在推动
nhằm thúc đẩy
- 旨在实现
nhằm thực hiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.