Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wú*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

vô hạn, không giới hạn

Âm Hán Việt

vô hạn

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ trừu tượng như sức mạnh vô hạn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vô hạn

Từng chữ

  • không có
  • hạngiới hạn; bậc cửa

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ sự không giới hạn, không điểm dừng. Có thể dùng theo nghĩa đen (không gian, thời gian) hoặc nghĩa ẩn dụ (khả năng, hy vọng).

Câu ví dụ

  • 宇宙是无限的。
  • 他对未来充满无限希望。

Kết hợp thường gặp

  • 无限可能
  • 无限潜力
  • 无限风光

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.