Từ vựng tiếng Trung
wú*lài

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 无赖

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (vỏ sò, bảo vật)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个无赖很好。Zhège 无赖 hěn hǎo. thanh 4

    无赖 này rất tốt.

  • 我很喜欢无赖。Wǒ hěn xǐhuān 无赖. thanh 3

    Tôi rất thích 无赖.

  • 你知道无赖吗?Nǐ zhīdào 无赖 ma? thanh 3

    Bạn biết 无赖 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.