Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với giới từ tạo thành cấu trúc để chỉ việc không có cơ hội đạt được điều gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô duyên
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 缘duyênduyên; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về không có cơ hội hoặc duyên phận với ai đó.
Câu ví dụ
- 我们无缘再见
Chúng ta không có duyên gặp lại
- 无缘无故
Không có lý do
- 这是无缘的相遇
Đây là cuộc gặp gỡ không có duyên
- 无缘得见
Không có duyên được gặp
Kết hợp thường gặp
- 无缘相见
không có duyên gặp nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.