Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho những thứ vô tận: kiến thức, sức mạnh, niềm vui, biến hóa...
Câu ví dụ
- 无穷的力量
Sức mạnh vô cùng
- 知识是无穷的
Kiến thức là vô tận
- 无穷无尽
Vô cùng vô tận
- 乐趣无穷
Niềm vui vô cùng
- 变化无穷
Biến化 vô cùng, đa dạng
Kết hợp thường gặp
- 无穷大
vô cùng lớn (toán học)
- 无穷
vô cùng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.