Từ vựng tiếng Trung
wú*qióng

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng, vô tận, không bao giờ hết

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (hang, lỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho những thứ vô tận: kiến thức, sức mạnh, niềm vui, biến hóa...

Câu ví dụ

  • 无穷的力量Wúqióng de lìliàng thanh 2

    Sức mạnh vô cùng

  • 知识是无穷的Zhīshì shì wúqióng de thanh 1

    Kiến thức là vô tận

  • 无穷无尽Wúqióngwújìn thanh 2

    Vô cùng vô tận

  • 乐趣无穷Lèqù wúqióng thanh 4

    Niềm vui vô cùng

  • 变化无穷Biànhuà wúqióng thanh 4

    Biến化 vô cùng, đa dạng

Kết hợp thường gặp

  • 无穷大wúqióng dà thanh 2

    vô cùng lớn (toán học)

  • 无穷wúqióng thanh 2

    vô cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.