Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ trích thái độ cư xử bạc bẽo, thiếu tình nghĩa của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô tình vô nghĩa
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 情tìnhtình cảm
- 无vôkhông có
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ người vô cảm, nhẫn tâm, không có tình cảm với người khác.
Câu ví dụ
- 他对朋友无情无义
Anh ấy đối với bạn bè nhẫn tâm, vô cảm
- 不要做无情无义的人
Đừng làm người nhẫn tâm, vô cảm
- 这种事太无情无义了
Việc này quá nhẫn tâm, vô cảm
Kết hợp thường gặp
- 无情无义的人
Người nhẫn tâm, vô cảm
- 太无情无义
Quá nhẫn tâm, vô cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.