Từ vựng tiếng Trung
shī*gōng

Nghĩa tiếng Việt

Thi công — thực hiện công trình xây dựng hoặc lắp đặt theo bản vẽ thiết kế. Dùng trong ngành xây dựng và hạ tầng.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phương)

9 nét

Bộ: (công)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

施工 là thuật ngữ xây dựng trang trọng; trong hội thoại thông thường có thể nói 修路 (sửa đường) hay 盖房子 (xây nhà), nhưng văn bản chính thức và biển hiệu dùng 施工.

Câu ví dụ

  • 这段路正在施工,请绕行。Zhè duàn lù zhèngzài shīgōng, qǐng rào xíng. thanh 4

    Đoạn đường này đang thi công, vui lòng đi vòng.

  • 施工队已经进入现场,开始打地基。Shīgōng duì yǐjīng jìnrù xiànchǎng, kāishǐ dǎ dìjī. thanh 1

    Đội thi công đã vào công trường, bắt đầu đóng móng.

  • 大桥施工将持续两年,完工后将大大缓解交通压力。Dàqiáo shīgōng jiāng chíxù liǎng nián, wángōng hòu jiāng dàdà huǎnjiě jiāotōng yālì. thanh 4

    Thi công cây cầu lớn sẽ kéo dài hai năm, sau khi hoàn thành sẽ giảm đáng kể áp lực giao thông.

  • 施工期间噪音较大,请谅解。Shīgōng qījiān zàoyīn jiào dà, qǐng liàngjié. thanh 1

    Trong thời gian thi công tiếng ồn khá lớn, mong quý vị thông cảm.

Kết hợp thường gặp

  • 施工现场shīgōng xiànchǎng thanh 1

    công trường thi công

  • 施工队shīgōng duì thanh 1

    đội thi công

  • 施工期间shīgōng qījiān thanh 1

    trong thời gian thi công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.