Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa施工 là thuật ngữ xây dựng trang trọng; trong hội thoại thông thường có thể nói 修路 (sửa đường) hay 盖房子 (xây nhà), nhưng văn bản chính thức và biển hiệu dùng 施工.
Câu ví dụ
- 这段路正在施工,请绕行。
Đoạn đường này đang thi công, vui lòng đi vòng.
- 施工队已经进入现场,开始打地基。
Đội thi công đã vào công trường, bắt đầu đóng móng.
- 大桥施工将持续两年,完工后将大大缓解交通压力。
Thi công cây cầu lớn sẽ kéo dài hai năm, sau khi hoàn thành sẽ giảm đáng kể áp lực giao thông.
- 施工期间噪音较大,请谅解。
Trong thời gian thi công tiếng ồn khá lớn, mong quý vị thông cảm.
Kết hợp thường gặp
- 施工现场
công trường thi công
- 施工队
đội thi công
- 施工期间
trong thời gian thi công
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.