Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chúc mừng năm mới hoặc chỉ dịp Tết. Cụm '新年快乐' là câu chúc phổ biến nhất. Có thể ghép với các từ khác: 新年礼物, 新年愿望. Lưu ý thanh điệu: xīn (thanh 1) + nián (thanh 2).
Câu ví dụ
- 新年快乐
Chúc mừng năm mới
- 你在新年做什么?
Năm mới bạn làm gì?
- 新年好
Năm mới tốt lành
- 我们在新年见面
Năm mới chúng ta gặp nhau
- 新年礼物
quà năm mới
Kết hợp thường gặp
- 过新年
đón năm mới/Tết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.