Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ, thường kết hợp với các danh từ quan hệ như quan hệ, liên lạc, bang giao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đoạn, đoán tuyệt
Từng chữ
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
- 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 经过那次争吵,他们断绝了朋友关系。
Sau cuộc cãi vã đó, họ đã cắt đứt quan hệ bạn bè.
- 战争爆发后,两国断绝了一切外交往来。
Sau khi chiến tranh bùng nổ, hai nước đã cắt đứt mọi giao thiệp ngoại giao.
- 暴风雨导致这个偏远村庄断绝了交通。
Cơn bão lớn đã khiến ngôi làng hẻo lánh này bị cắt đứt giao thông.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.