Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ bả (把) khi làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phủ tử
Từng chữ
- 斧phủcái rìu, cái búa
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'子' là hậu tố phổ biến thêm sau danh từ để làm cho từ tự nhiên hơn khi nói.
Câu ví dụ
- 他用斧子砍树
Anh ấy dùng rìu chặt cây
- 这把斧子很锋利
Con rìu này rất sắc bén
- 爷爷有一把旧斧子
Ông có một con rìu cũ
Kết hợp thường gặp
- 一把斧子
Một con rìu
- 用斧子
Dùng rìu
- 锋利的斧子
Con rìu sắc bén
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.