Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wéntiánwǔxī

Nghĩa tiếng Việt

văn điềm vũ hi (quan văn ham nhàn hạ, quan võ ham vui chơi, chỉ sự thối nát)

Âm Hán Việt

văn điềm vũ, võ hi

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn; vẻ)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

8 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để phê phán sự lười biếng, vô trách nhiệm của quan lại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

văn điềm vũ, võ hi

Từng chữ

  • vănvăn; vẻ
  • điềmbình tĩnh, lặng lẽ; yên ổn
  • vũ, võvõ thuật; quân sự
  • hivui đùa; vui chơi; nô đùa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.