Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ thể hiện thái độ làm việc đối phó, không có trách nhiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phu diễn
Từng chữ
- 敷phubày, mở rộng ra
- 衍diễnnước chảy tràn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 对待工作不能敷衍,必须认真负责。
Đối với công việc không được làm qua loa, phải nghiêm túc chịu trách nhiệm.
- 他总是用各种借口来敷衍家人的关心。
Anh ấy luôn dùng đủ loại lý do để đối phó qua loa với sự quan tâm của gia đình.
- 面对顾客的投诉,这家店的态度十分敷衍。
Đối mặt với khiếu nại của khách hàng, thái độ của cửa hàng này rất qua loa.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.