Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa敲诈 thường đi cùng 勒索 thành 敲诈勒索 trong văn bản pháp lý; hành vi này cấu thành tội hình sự theo luật Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 他被人敲诈,被迫交出大量钱财。
Anh ấy bị người khác tống tiền, buộc phải nộp số tiền lớn.
- 警方破获了一个专门敲诈商家的犯罪团伙。
Cảnh sát đã phá vỡ một băng nhóm tội phạm chuyên tống tiền các thương nhân.
- 他以公开秘密相威胁,对受害者进行敲诈。
Hắn đe dọa sẽ tiết lộ bí mật để tống tiền nạn nhân.
- 敲诈勒索是严重的刑事犯罪。
Tống tiền và cưỡng đoạt là tội hình sự nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 敲诈勒索
tống tiền cưỡng đoạt
- 被敲诈
bị tống tiền
- 敲诈犯
kẻ tống tiền
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.