Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
shù*mǎ

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật số

Âm Hán Việt

số mã

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, làm)

13 nét

Bộ: (đá)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ công nghệ như máy ảnh, sản phẩm điện tử

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

số mã

Từng chữ

  • sốsố lượng
  • mã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)

Tầng từ vựng

Liên quan đến công nghệ số, kỹ thuật số, điện tử.

Câu ví dụ

  • 这是一台数码相机。Zhè shì yī tái shùmǎ xiàngjī. thanh 4
  • 数码产品很受欢迎。Shùmǎ chǎnpǐn hěn shòu huānyíng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 数码相机
  • 数码产品
  • 数码技术

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.