Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa数学 chỉ ngành toán học nói chung, được dùng rộng rãi trong ngữ cảnh giáo dục và học thuật. Hán-Việt là 'số học' nhưng trong tiếng Việt 'toán học' là thuật ngữ chính.
Câu ví dụ
- 我数学不太好
Toán của tôi không quá tốt
- 数学是一门重要的学科
Toán học là một ngành học quan trọng
- 这道数学题很难
Bài toán này rất khó
Kết hợp thường gặp
- 数学课
tiết toán
- 数学老师
thầy giáo dạy toán
- 高等数学
toán cao cấp
- 数学家
nhà toán học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.