Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa敬酒 là nghi thức xã giao quan trọng trong văn hóa Trung Hoa; thành ngữ 「敬酒不吃吃罚酒」(không chịu khi được mời thì phải chịu phạt) dùng ẩn dụ cho người không biết điều.
Câu ví dụ
- 他站起来向在座的长辈敬酒。
Anh ấy đứng dậy nâng ly chúc rượu các bậc trưởng lão có mặt.
- 婚宴上,新郎新娘逐桌敬酒感谢宾客。
Trong tiệc cưới, chú rể và cô dâu đi từng bàn nâng ly cảm ơn khách mời.
- 他们互相敬酒,庆祝合作成功。
Họ cùng nhau nâng ly mừng hợp tác thành công.
- 领导向全体员工敬酒,感谢大家的辛苦付出。
Lãnh đạo nâng ly chúc toàn thể nhân viên, cảm ơn mọi người vì những nỗ lực.
Kết hợp thường gặp
- 互相敬酒
cùng nhau nâng ly
- 敬酒词
lời chúc rượu
- 逐桌敬酒
đi từng bàn nâng ly
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.