Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiùmìngdàocǎo

Nghĩa tiếng Việt

cọng rơm cứu mạng (nghĩa bóng: tia hy vọng cuối cùng)

Âm Hán Việt

cứu mệnh, mạng đạo thảo

4 chữ43 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (lúa, mạ)

15 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ một tia hy vọng mong manh trong tình thế tuyệt vọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cứu mệnh, mạng đạo thảo

Từng chữ

  • cứucứu giúp
  • mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
  • đạolúa nước, lúa gié
  • thảocỏ, thảo mộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他把这笔贷款当作救命稻草。Tā bǎ zhè bǐ dàikuǎn dàngzuò jiùmìngdàocǎo thanh 1

    Anh ấy coi khoản vay này như cọng rơm cứu mạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.