Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ một tia hy vọng mong manh trong tình thế tuyệt vọng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cứu mệnh, mạng đạo thảo
Từng chữ
- 救cứucứu giúp
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
- 稻đạolúa nước, lúa gié
- 草thảocỏ, thảo mộc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他把这笔贷款当作救命稻草。
Anh ấy coi khoản vay này như cọng rơm cứu mạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.