Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiàoyóu

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước làm điều xấu

Âm Hán Việt

hiệu vưu

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

10 nét

Bộ: (kiễng chân; yếu đuối)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong cụm 'dĩ hiệu vưu' (để làm gương xấu cho người khác bắt chước)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hiệu vưu

Từng chữ

  • hiệubắt chước; ví với; công hiệu
  • vưuoán trách; lạ, rất, càng; lại còn (đã ... lại còn ..., xem: ký 旣)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 严惩罪犯,以儆效尤。yánchéng zuìfàn, yǐ jǐng xiàoyóu thanh 2

    Trừng trị nghiêm khắc tội phạm để răn đe kẻ khác bắt chước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.