Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fàngxuè

Nghĩa tiếng Việt

trích máu (y học) hoặc ẩn dụ việc chi tiêu, giảm giá lớn

Âm Hán Việt

phóng huyết

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

8 nét

Bộ: (máu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong y học hoặc ẩn dụ về việc mất mát tiền bạc, giảm giá mạnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phóng huyết

Từng chữ

  • phóngphóng, phi (ngựa)
  • huyếtmáu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 为了清仓,商家这次真是大放血了。Wèile qīngcāng, shāngjiā zhè cì zhēnshì dà fàngxuè le thanh 4

    Để thanh lý kho, lần này cửa hàng thực sự giảm giá rất mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.