Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gōng*pò

Nghĩa tiếng Việt

công phá, phá vỡ

Âm Hán Việt

công phá

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

7 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là thành trì, phòng tuyến hoặc hệ thống phòng thủ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

công phá

Từng chữ

  • côngđánh, tấn công
  • phárách nát; phá vỡ, bổ ra

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 军队攻破了敌人的防线。Jūnduì gōngpò le dírén de fángxiàn. thanh 1
  • 他们试图攻破密码系统。Tāmen shìtú gōngpò mìmǎ xìtǒng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.