Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng nhận sự giúp đỡ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chi viện
Từng chữ
- 支chicấp cho, chi cấp
- 援việnbám, víu; viện ra, dẫn ra; viện trợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa支援 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong tình huống khẩn cấp, quân sự, thiên tai. 支持 (ủng hộ) rộng hơn, bao gồm cả sự ủng hộ tinh thần. 援助 (viện trợ) thiên về viện trợ vật chất dài hạn.
Câu ví dụ
- 政府派遣了救援队伍支援灾区。
Chính phủ đã phái đội cứu hộ chi viện vùng thiên tai.
- 请求后方支援!
Yêu cầu phía sau chi viện!
- 邻国向受灾地区提供了大量支援。
Các nước láng giềng đã cung cấp sự hỗ trợ lớn cho vùng bị thiên tai.
- 公司从总部调派人员支援分公司。
Công ty điều động nhân viên từ trụ sở chính để chi viện chi nhánh.
Kết hợp thường gặp
- 军事支援
hỗ trợ quân sự
- 技术支援
hỗ trợ kỹ thuật
- 人力支援
hỗ trợ nhân lực
- 请求支援
yêu cầu chi viện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.