Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mô tả va chạm giữa xe cộ, tàu thuyền hoặc vật thể.
Câu ví dụ
- 汽车撞击了护栏
Xe hơi đã va chạm lan can
- 强烈撞击造成损坏
Va chạm mạnh gây ra thiệt hại
- 防止撞击
Ngăn va chạm
Kết hợp thường gặp
- 互相撞击
va chạm nhau
- 强烈撞击
va chạm mạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.