Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
liàotiàozi

Nghĩa tiếng Việt

bỏ dở công việc, thoái thác trách nhiệm

Âm Hán Việt

lược khiêu tử

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

14 nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với nghĩa tiêu cực khi ai đó đột ngột từ bỏ công việc đang đảm nhận

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lược khiêu tử

Từng chữ

  • lượcquều lấy, khêu ra, gạt ra
  • khiêuchọn lựa, kén chọn; gánh, gồng; khều, chọc; dẫn dụ
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 遇到困难就撂挑子是不负责任的。yùdào kùnnán jiù liàotiàozi shì bù fùzérèn de thanh 4

    Gặp khó khăn mà đã bỏ dở công việc là không có trách nhiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.