Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng với nghĩa tiêu cực khi ai đó đột ngột từ bỏ công việc đang đảm nhận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lược khiêu tử
Từng chữ
- 撂lượcquều lấy, khêu ra, gạt ra
- 挑khiêuchọn lựa, kén chọn; gánh, gồng; khều, chọc; dẫn dụ
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 遇到困难就撂挑子是不负责任的。
Gặp khó khăn mà đã bỏ dở công việc là không có trách nhiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.