Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Chỉ sự vất vả, lăn lộn trong công việc để tích lũy kinh nghiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mô bà cổn đả, tá
Từng chữ
- 摸môsờ, mó, xoa, vuốt; mò mẫm
- 爬bàgãi, cào; bò, leo, trèo
- 滚cổncuộn, lăn
- 打đả, táđánh, đập
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他在基层摸爬滚打多年。
Anh ấy đã lăn lộn nhiều năm ở cơ sở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.