Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: nôi em bé. Nghĩa bóng: nơi khởi nguồn, nơi sinh ra cái gì lớn (văn minh, nghệ thuật...).
Câu ví dụ
- 婴儿在摇篮里
Em bé đang trong nôi
- 文明的摇篮
Nơi khởi nguồn của văn minh
- 这是音乐的摇篮
Đây là cái nôi của âm nhạc
Kết hợp thường gặp
- 婴儿摇篮
nôi em bé
- 文明摇篮
nơi khởi nguồn văn minh
- 摇摇篮
lắc nôi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.