Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 布置 (bù zhì - sắp đặt), 装饰 (zhuāng shì - trang trí). Có thể là verb (sắp xếp) hoặc noun (đồ trang trí).
Câu ví dụ
- 房间里的摆设很漂亮
Đồ trang trí trong phòng rất đẹp
- 只是摆设而已
Chỉ là đồ trang trí thôi
- 重新摆设家具
Sắp xếp lại đồ nội thất
- 客厅的摆设很讲究
Sắp xếp phòng khách rất kỹ lưỡng
Kết hợp thường gặp
- 家具摆设
Sắp xếp đồ nội thất
- 房间摆设
Đồ trang trí phòng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.