Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ搬家 là động từ rất phổ biến chỉ hành động chuyển nhà. Trong văn nói, người ta có thể nói '搬' (chuyển) ngắn gọn hơn.
Câu ví dụ
- 我们这个月搬家。
- 搬家很累。
Kết hợp thường gặp
- 搬家公司
- 搬到新家
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.