Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng được giúp đỡ hoặc làm danh từ trong cụm từ cung cấp viện trợ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
viện trợ
Từng chữ
- 援việnbám, víu; viện ra, dẫn ra; viện trợ
- 助trợtrợ giúp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ giúp đỡ.
Câu ví dụ
- 很多国家向灾区提供了人道主义援助。
Nhiều quốc gia đã cung cấp viện trợ nhân đạo cho vùng thiên tai.
- 在危急时刻,他得到了朋友的援助。
Trong thời khắc nguy cấp, anh ấy đã nhận được sự trợ giúp của bạn bè.
- 慈善机构正在积极援助贫困儿童。
Tổ chức từ thiện đang tích cực viện trợ trẻ em nghèo khó.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.