Từ vựng tiếng Trung
tí*zǎo

Nghĩa tiếng Việt

làm sớm hơn dự kiến, chuyển lên sớm hơn; tiến hành trước thời gian đã định

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (mặt trời)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần nghĩa với 提前 (tiên — trước thời hạn); 提早 nhấn mạnh sớm hơn giờ chuẩn, còn 提前 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn. Cả hai đều dùng được trong hầu hết ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 会议提早结束了Huìyì tízǎo jiéshù le thanh 4

    Cuộc họp kết thúc sớm hơn dự kiến

  • 他提早到了半个小时Tā tízǎo dào le bàn gè xiǎoshí thanh 1

    Anh ấy đến sớm hơn nửa tiếng

  • 请提早通知我们Qǐng tízǎo tōngzhī wǒmen thanh 3

    Xin hãy thông báo cho chúng tôi sớm hơn

  • 航班提早起飞Hángbān tízǎo qǐfēi thanh 2

    Chuyến bay cất cánh sớm hơn giờ quy định

Kết hợp thường gặp

  • 提早出发tízǎo chūfā thanh 2

    khởi hành sớm hơn

  • 提早完成tízǎo wánchéng thanh 2

    hoàn thành sớm hơn

  • 提早通知tízǎo tōngzhī thanh 2

    thông báo sớm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.