Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong formal contexts (hành chính, học thuật, công việc) để chỉ việc nộp, trình tài liệu một cách chính thức.
Câu ví dụ
- 请在周五前提交报告
Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu
- 学生提交了作业
Học sinh đã nộp bài tập
- 我们向大会提交了提案
Chúng tôi đã trình dự án lên đại hội
- 你需要提交申请表格
Bạn cần nộp đơn đăng ký
Kết hợp thường gặp
- 提交报告
nộp báo cáo
- 提交申请
nộp đơn
- 提交证据
nộp bằng chứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.