Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Tương tự như 措词, dùng để chỉ việc lựa chọn từ ngữ trong văn chương hoặc giao tiếp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thố từ
Từng chữ
- 措thốthi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu
- 辞từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这篇文章措辞严谨。
Bài văn này dùng từ rất chặt chẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.