Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Action Verb)Dùng với 把 structure: 把 + object + 推开. Chỉ hành động dùng tay/cơ thể để mở cửa hoặc vật thể có bản lề. Phân biệt với 拉 开 (kéo ra).
Câu ví dụ
- 请把门推开。
- 他推开窗户,让新鲜空气进来。
Kết hợp thường gặp
- 推开窗户
- 推开门
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.